menu_book
見出し語検索結果 "chủ sở hữu" (1件)
日本語
名所有者
Anh ấy là chủ sở hữu ngôi nhà này.
Anh ấy là chủ sở hữu ngôi nhà này.
swap_horiz
類語検索結果 "chủ sở hữu" (1件)
vốn chủ sở hữu
日本語
フ自己資本, 株式資本
Vốn chủ sở hữu chiếm 20% tổng vốn đầu tư của dự án.
自己資本はプロジェクトの総投資資本の20%を占めます。
format_quote
フレーズ検索結果 "chủ sở hữu" (2件)
Anh ấy là chủ sở hữu ngôi nhà này.
Anh ấy là chủ sở hữu ngôi nhà này.
Vốn chủ sở hữu chiếm 20% tổng vốn đầu tư của dự án.
自己資本はプロジェクトの総投資資本の20%を占めます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)